Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Polar zone
01
vùng cực, khu vực cực
the part of the Earth's surface forming a cap over a pole; characterized by frigid climate
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
polar zones



























