poisonous substance
poi
ˈpɔɪ
poy
so
nous
nəs
nēs
subs
sʌbs
sabs
tance
təns
tēns

Định nghĩa và ý nghĩa của "poisonous substance"trong tiếng Anh

Poisonous substance
01

chất độc, độc tố

any substance that causes injury or illness or death of a living organism 
poisonous substance definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
poisonous substances
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng