Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Poacher
01
cá mảnh mai với các tấm xương, cá vùng biển phía bắc Thái Bình Dương
small slender fish (to 8 inches) with body covered by bony plates; chiefly of deeper northern Pacific waters
02
dụng cụ luộc trứng, muôi trứng chần
a utensil, typically made of metal or silicone, used for cooking eggs by gently simmering them in water
Các ví dụ
The non-stick coating on the poacher made it easy to remove the eggs without sticking.
Lớp phủ chống dính trên nồi luộc trứng giúp dễ dàng lấy trứng ra mà không bị dính.
03
kẻ săn trộm, người săn bắt trái phép
a person who illegally hunts or catches wildlife, typically for profit or personal gain
Các ví dụ
The authorities launched a crackdown on poachers operating in protected marine reserves.
Chính quyền đã phát động một chiến dịch trấn áp những kẻ săn trộm hoạt động trong các khu bảo tồn biển được bảo vệ.
Cây Từ Vựng
poacher
poach



























