poacher
poa
poʊə
powē
cher
ʃɛr
sher
British pronunciation
/pˈə‍ʊt‍ʃɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "poacher"trong tiếng Anh

Poacher
01

cá mảnh mai với các tấm xương, cá vùng biển phía bắc Thái Bình Dương

small slender fish (to 8 inches) with body covered by bony plates; chiefly of deeper northern Pacific waters
02

dụng cụ luộc trứng, muôi trứng chần

a utensil, typically made of metal or silicone, used for cooking eggs by gently simmering them in water
example
Các ví dụ
The non-stick coating on the poacher made it easy to remove the eggs without sticking.
Lớp phủ chống dính trên nồi luộc trứng giúp dễ dàng lấy trứng ra mà không bị dính.
03

kẻ săn trộm, người săn bắt trái phép

a person who illegally hunts or catches wildlife, typically for profit or personal gain
example
Các ví dụ
The authorities launched a crackdown on poachers operating in protected marine reserves.
Chính quyền đã phát động một chiến dịch trấn áp những kẻ săn trộm hoạt động trong các khu bảo tồn biển được bảo vệ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store