Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pm
01
tin nhắn riêng tư, TNRT
a private message sent on a social media platform, online forum, etc.
02
khám nghiệm tử thi, kiểm tra sau khi chết
an examination and dissection of a dead body to determine cause of death or the changes produced by disease
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
postmortems
03
điều chế pha, PM
modulation of the phase of the carrier wave
to pm
01
nhắn tin riêng, pm
(social media) to write someone a private message
Transitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
pm
ngôi thứ ba số ít
pms
hiện tại phân từ
pm'ing
quá khứ đơn
pm'd
quá khứ phân từ
pm'd



























