pm
Pronunciation
/ˈpiˈɛm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pm"trong tiếng Anh

01

tin nhắn riêng tư, TNRT

a private message sent on a social media platform, online forum, etc.
pm definition and meaning
02

khám nghiệm tử thi, kiểm tra sau khi chết

an examination and dissection of a dead body to determine cause of death or the changes produced by disease
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
postmortems
03

điều chế pha, PM

modulation of the phase of the carrier wave
01

nhắn tin riêng, pm

(social media) to write someone a private message
Transitive
to pm definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
pm
ngôi thứ ba số ít
pms
hiện tại phân từ
pm'ing
quá khứ đơn
pm'd
quá khứ phân từ
pm'd
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng