Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Plumb bob
01
dây dọi, quả dọi
a weight attached to a string or line used by plumbers and builders to establish vertical alignment and ensure accuracy in construction
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
plumb bobs
Các ví dụ
He adjusted the beam while watching the plumb bob to ensure it was level.
Anh ấy điều chỉnh dầm trong khi quan sát dây dọi để đảm bảo nó được cân bằng.



























