Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pleura
01
màng phổi, màng bảo vệ phổi
a thin membrane that lines the lungs and the inner surface of the chest cavity, providing a protective covering
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
pleurae



























