plenary
ple
ˈpli:
pli
na
ry
ri
ri
parliamentarysupplementary

Định nghĩa và ý nghĩa của "plenary"trong tiếng Anh

plenary
01

đầy đủ, toàn diện

complete in every respect 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most plenary
so sánh hơn
more plenary
có thể phân cấp
Các ví dụ
The artist's mastery of various mediums was evident in the plenary range of artworks on display at the gallery. 

Sự tinh thông của nghệ sĩ trong các phương tiện khác nhau đã rõ ràng trong phạm vi toàn diện của các tác phẩm nghệ thuật được trưng bày tại phòng trưng bày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng