Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
plenary
01
đầy đủ, toàn diện
complete in every respect
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most plenary
so sánh hơn
more plenary
có thể phân cấp
Các ví dụ
The committee reached a plenary decision, leaving no aspect of the proposal unaddressed.
Ủy ban đã đưa ra quyết định toàn thể, không bỏ sót khía cạnh nào của đề xuất.
Cây Từ Vựng
plenarily
plenary
plenar



























