playing field
playing
pleɪɪng
pleiing
field
fi:ld
fild

Định nghĩa và ý nghĩa của "playing field"trong tiếng Anh

Playing field
01

sân chơi, khu vực chơi

a designated area where a sport or game is played 
playing field definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
playing fields
Các ví dụ
The playing field is divided into two halves during a match. 

Sân chơi được chia thành hai nửa trong một trận đấu.

02

điều kiện cạnh tranh, sân chơi cạnh tranh

the circumstances or conditions under which competition takes place 
playing field definition and meaning
Các ví dụ
New rules changed the playing field for small businesses. 

Các quy định mới đã thay đổi điều kiện cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng