Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Playback
01
phát lại, tái phát
the process of reproducing or playing back recorded media, such as audio or video content
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02
phát lại, tái phát
the act or process of reproducing or playing recorded media, such as audio or video content, for listening or viewing
Cây Từ Vựng
playback
play
back



























