playback
play
ˈpleɪ
plei
back
ˌbæk
bāk
/plˈe‍ɪbæk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "playback"trong tiếng Anh

Playback
01

phát lại, tái phát

the process of reproducing or playing back recorded media, such as audio or video content
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

phát lại, tái phát

the act or process of reproducing or playing recorded media, such as audio or video content, for listening or viewing
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng