Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Backhand
01
cú đánh trái tay, đánh trái tay
a return made with the back of the hand facing the direction of the stroke
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
backhands
to backhand
01
đánh trái tay, cú đánh trái tay
hit a tennis ball backhand
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
backhand
ngôi thứ ba số ít
backhands
hiện tại phân từ
backhanding
quá khứ đơn
backhanded
quá khứ phân từ
backhanded
backhand
01
cú đánh trái tay
(of racket strokes) made across the body with back of hand facing direction of stroke
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
02
nghiêng về phía sau, chữ viết nghiêng về bên trái
(of handwriting) having the letters slanting backward
03
cú đán ngửa tay, cú đánh backhand
of a play or shot made using the back side of the hockey stick
Các ví dụ
She passed the puck with a backhand flick.
Cô ấy chuyền bóng bằng một cú đánh ngược tay.



























