plane figure
plane
ˈpleɪn
plein
fi
fi
gure

Định nghĩa và ý nghĩa của "plane figure"trong tiếng Anh

Plane figure
01

hình phẳng, dạng phẳng

a two-dimensional shape 
plane figure definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
plane figures
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng