Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Plane angle
01
góc phẳng, góc nhị diện
the measure of the tilt between two lines or surfaces in two-dimensional space, typically given in degrees or radians
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
plane angles
Các ví dụ
The clock's hands form a plane angle at noon.
Kim đồng hồ tạo thành một góc phẳng vào buổi trưa.



























