plane angle
plane
ˈpleɪn
plein
an
æn
ān
gle
gəl
gēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "plane angle"trong tiếng Anh

Plane angle
01

góc phẳng, góc nhị diện

the measure of the tilt between two lines or surfaces in two-dimensional space, typically given in degrees or radians 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
plane angles
Các ví dụ
The clock's hands form a plane angle at noon. 

Kim đồng hồ tạo thành một góc phẳng vào buổi trưa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng