plaguy
pla
ˈpleɪ
plei
guy
gi
gi
plaguey
plaguey

Định nghĩa và ý nghĩa của "plaguy"trong tiếng Anh

01

phiền toái, khó chịu

annoying or troublesome in a persistent way 
plaguy definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
plaguiest
so sánh hơn
plaguier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The plaguey mosquitoes made it impossible to enjoy the evening outdoors. 

Những con muỗi phiền toái đã khiến việc tận hưởng buổi tối ngoài trời trở nên bất khả thi.

01

một cách khó chịu, một cách phiền toái

in a disagreeable manner 
thông tin ngữ pháp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng