Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Place of birth
01
nơi sinh, địa điểm sinh
the place where someone was born
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
places of birth
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nơi sinh, địa điểm sinh