place of birth
place
pleɪs
pleis
of
ɒv
ov
birth
bɜ:θ
bēth

Định nghĩa và ý nghĩa của "place of birth"trong tiếng Anh

Place of birth
01

nơi sinh, địa điểm sinh

the place where someone was born 
place of birth definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
places of birth
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng