Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pistachio nut
01
hạt dẻ cười, hạt hồ trăn
nut of Mediterranean trees having an edible green kernel
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pistachio nuts
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hạt dẻ cười, hạt hồ trăn