Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Piranha
01
cá piranha, cá nước ngọt ăn thịt nhỏ
a small carnivorous freshwater fish of the South American origin that has sharp teeth and forms schools
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
piranhas
02
cướp biển, kẻ cướp
someone who attacks in search of booty



























