pipework
Pronunciation
/ˈpaɪpˌwɜːrk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pipework"trong tiếng Anh

Pipework
01

hệ thống ống, mạng lưới đường ống

the flues and stops on a pipe organ
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
02

hệ thống ống, mạng lưới đường ống

the pipes of a building or machine that carry water, gas, or oil
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng