pinky
pin
ˈpɪn
pin
ky
ki
ki
/pˈɪŋki/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pinky"trong tiếng Anh

01

ngón tay út, ngón út

the little finger of one's hand
pinky definition and meaning
Các ví dụ
Injuries to the pinky, such as fractures or dislocations, can cause pain and limited mobility, affecting dexterity and hand function.
Chấn thương ở ngón út, như gãy xương hoặc trật khớp, có thể gây đau và hạn chế vận động, ảnh hưởng đến sự khéo léo và chức năng của bàn tay.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng