Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to pin on
01
đổ lỗi cho, gán trách nhiệm cho
to assign responsibility, blame, or fault to someone or something
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
on
động từ gốc
pin
thì hiện tại
pin on
ngôi thứ ba số ít
pins on
hiện tại phân từ
pinning on
quá khứ đơn
pinned on
quá khứ phân từ
pinned on



























