pin cherry
pin
ˈpɪn
pin
che
ʧɛ
che
rry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "pin cherry"trong tiếng Anh

Pin cherry
01

anh đào ghim, anh đào dại

a small, bright red cherries that grow on the pin cherry tree 
pin cherry definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pin cherries
Các ví dụ
The kids enjoyed snacking on pin cherries during their hike in the woods. 

Bọn trẻ thích thú ăn vặt anh đào pin trong chuyến đi bộ đường dài trong rừng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng