Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pin cherry
01
anh đào ghim, anh đào dại
a small, bright red cherries that grow on the pin cherry tree
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pin cherries
Các ví dụ
The kids enjoyed snacking on pin cherries during their hike in the woods.
Bọn trẻ thích thú ăn vặt anh đào pin trong chuyến đi bộ đường dài trong rừng.



























