pin cherry
Pronunciation
/pˈɪn tʃˈɛɹi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pin cherry"trong tiếng Anh

Pin cherry
01

anh đào ghim, anh đào dại

a small, bright red cherries that grow on the pin cherry tree
pin cherry definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pin cherries
Các ví dụ
We gathered a basket full of pin cherries to make a homemade fruit smoothie.
Chúng tôi đã thu thập một giỏ đầy anh đào pin để làm một ly sinh tố trái cây tự làm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng