pilsner
Pronunciation
/ˈpɪlznər/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pilsner"trong tiếng Anh

Pilsner
01

pilsner, bia pilsner

a type of light beer, flavored with hops
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pilsners
Các ví dụ
They brewed their own pilsner using traditional Czech methods for a clean and balanced taste.
Họ đã ủ pilsner của riêng mình bằng phương pháp truyền thống của Séc để có vị sạch và cân bằng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng