Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pilotless aircraft
/pˈaɪlətləs ˈɛɹkɹæft/
Pilotless aircraft
01
máy bay không người lái, drone
an aircraft without a pilot that is operated by remote control
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pilotless aircraft



























