pillow slip
pi
ˈpɪ
pi
llow
ləʊ
lew
slip
slɪp
slip

Định nghĩa và ý nghĩa của "pillow slip"trong tiếng Anh

Pillow slip
01

vỏ gối, bao gối

bed linen consisting of a cover for a pillow 
pillow slip definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
pillow slips
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng