pilgrim's journey
pilgrim's
pɪlgrɪmz
pilgrimz
journey
ʤɜ:ni
jēni

Định nghĩa và ý nghĩa của "pilgrim's journey"trong tiếng Anh

Pilgrim's journey
01

cuộc hành hương, hành trình của người hành hương

a journey to a sacred place 
pilgrim's journey definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
pilgrim's journeys
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng