Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pilgrim's journey
01
cuộc hành hương, hành trình của người hành hương
a journey to a sacred place
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
pilgrim's journeys



























