pilaf
pi
pi
laf
ˈlæf
lāf
quaffcoughcoifoff

Định nghĩa và ý nghĩa của "pilaf"trong tiếng Anh

01

cơm pilaf, món cơm pilaf

a seasoned rice dish that is typically made by cooking rice in a seasoned broth or stock and may include vegetables, meat, or seafood 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
pilafs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng