pignut hickory
pig
ˈpɪg
pig
nut
nʌt
nat
hi
hi
cko
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "pignut hickory"trong tiếng Anh

Pignut hickory
01

cây hickory hạt đắng, cây óc chó Mỹ đắng

an American hickory tree having bitter nuts 
pignut hickory definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pignut hickories
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng