pigheadedness
pig
ˌpɪg
pig
hea
ˈhɛ
he
ded
dɪd
did
ness
nəs
nēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "pigheadedness"trong tiếng Anh

Pigheadedness
01

sự bướng bỉnh, tính cứng đầu

the fact of unreasonably refusing to change one's mind about something 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng