Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
picturesquely
01
một cách đẹp như tranh, một cách thơ mộng
in a visually charming, vivid, or scenic manner
Các ví dụ
The river winds picturesquely through the valley.
Dòng sông uốn lượn đẹp như tranh vẽ qua thung lũng.
Cây Từ Vựng
picturesquely
picturesque



























