Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Picnic shoulder
01
vai dã ngoại, thịt vai lợn cho dã ngoại
a cut of pork, typically from the upper part of the shoulder
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
picnic shoulders
Các ví dụ
Families in the scenic park enjoyed picnic sandwiches with thinly sliced picnic shoulder and fresh toppings.
Các gia đình trong công viên đẹp như tranh thưởng thức bánh mì picnic với vai picnic thái mỏng và lớp phủ tươi.



























