pickle relish
Pronunciation
/pˈɪkəl ɹˈɛlɪʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pickle relish"trong tiếng Anh

Pickle relish
01

dưa chua relish, gia vị làm từ dưa chua băm nhỏ

a condiment made from finely chopped pickles
pickle relish definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pickle relishes
Các ví dụ
I never thought of adding pickle relish to tartar sauce, that sounds amazing!
Tôi chưa bao giờ nghĩ đến việc thêm dưa chua relish vào sốt tartar, nghe có vẻ tuyệt vời!
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng