Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pickle relish
01
dưa chua relish, gia vị làm từ dưa chua băm nhỏ
a condiment made from finely chopped pickles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pickle relishes
Các ví dụ
I never thought of adding pickle relish to tartar sauce, that sounds amazing!
Tôi chưa bao giờ nghĩ đến việc thêm dưa chua relish vào sốt tartar, nghe có vẻ tuyệt vời!



























