Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Picker
01
người hái, người thu hoạch
a person who collects fruits, vegetables, or other crops by hand
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pickers
Các ví dụ
The picker harvested apples from the orchard.
Người hái đã thu hoạch táo từ vườn cây ăn quả.
02
người chọn, người tuyển chọn
a person who chooses or selects out
Cây Từ Vựng
picker
pick



























