Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Back brace
01
nẹp lưng, đai hỗ trợ lưng
a brace worn to support the back
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
back braces
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nẹp lưng, đai hỗ trợ lưng