piano teacher
pia
piæ
piā
no
nəʊ
new
tea
ti:
ti
cher
ʃɛə
sheē

Định nghĩa và ý nghĩa của "piano teacher"trong tiếng Anh

Piano teacher
01

giáo viên dạy piano, người dạy piano

someone who teaches students to play the piano 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
piano teachers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng