physical body
phy
ˈfɪ
fi
si
zi
cal
kəl
kēl
bo
bɑ:
baa
dy
di
di
/fˈɪzɪkəl bˈɒdi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "physical body"trong tiếng Anh

Physical body
01

cơ thể vật lý, thân xác

alternative names for the body of a human being
physical body definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
physical bodies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng