Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bachelor party
01
tiệc độc thân, tiệc chia tay độc thân
a party held for a man by his male friends, who is about to get married
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bachelor parties
Các ví dụ
After the bachelor party, the groom and his friends had great stories and memories to share as they prepared for the upcoming wedding.
Sau tiệc độc thân, chú rể và bạn bè của anh ấy có những câu chuyện và kỷ niệm tuyệt vời để chia sẻ khi họ chuẩn bị cho đám cưới sắp tới.



























