Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bachelor party
01
tiệc độc thân, tiệc chia tay độc thân
a party held for a man by his male friends, who is about to get married
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bachelor parties
Các ví dụ
Some bachelor parties include adventurous activities like skydiving or a weekend camping trip, reflecting the groom's interests.
Một số tiệc độc thân bao gồm các hoạt động mạo hiểm như nhảy dù hoặc chuyến đi cắm trại cuối tuần, phản ánh sở thích của chú rể.



























