Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Phototherapy
01
quang trị liệu, điều trị bằng ánh sáng
a medical treatment that uses light, typically ultraviolet (UV) light, to treat a variety of conditions, such as skin disorders, depression, and sleep disorders
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























