Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
photojournalism
/ˈfoʊtoʊˌʤɝːnəlɪzəm/
/ˈfəʊtəʊˌʤɜːnəlɪzəm/
Photojournalism
Các ví dụ
Photojournalists often risk their safety to document conflicts, natural disasters, and social injustices, bringing attention to important issues around the world.
Các phóng viên ảnh thường mạo hiểm an toàn của mình để ghi lại xung đột, thiên tai và bất công xã hội, thu hút sự chú ý đến các vấn đề quan trọng trên khắp thế giới.
Cây Từ Vựng
photojournalism
photojournal



























