photographic film
pho
ˌfəʊ
few
tog
ˈtəg
tēg
ra
phic
fɪk
fik
film
fɪlm
film

Định nghĩa và ý nghĩa của "photographic film"trong tiếng Anh

Photographic film
01

phim chụp ảnh, phim nhiếp ảnh

a light-sensitive material used in traditional film photography to capture and record images 
photographic film definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
photographic films
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng