photographer
pho
tog
ˈtɒg
tog
ra
pher

Định nghĩa và ý nghĩa của "photographer"trong tiếng Anh

Photographer
01

nhiếp ảnh gia, người chụp ảnh

someone whose hobby or job is taking photographs 
photographer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
photographers
Các ví dụ
She's a talented photographer who specializes in wildlife photography. 

Cô ấy là một nhiếp ảnh gia tài năng chuyên về nhiếp ảnh động vật hoang dã.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng