Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Photographer
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
photographers
Các ví dụ
She's a talented photographer who specializes in wildlife photography.
Cô ấy là một nhiếp ảnh gia tài năng chuyên về nhiếp ảnh động vật hoang dã.
Cây Từ Vựng
photographer
photograph



























