Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Photographer
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
photographers
Các ví dụ
He started his career as a photographer for a local newspaper.
Anh ấy bắt đầu sự nghiệp của mình với tư cách là nhiếp ảnh gia cho một tờ báo địa phương.
Cây Từ Vựng
photographer
photograph



























