Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
pho
tog
ra
pher
/fə.ˈtɑ:g.rə.fər/
or /fē.taag.rē.fēr/
syllabuses
letters
pho
fə
fē
tog
ˈtɑ:g
taag
ra
rə
rē
pher
fər
fēr
/fəˈtɒɡrəfə/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "photographer"trong tiếng Anh
Photographer
DANH TỪ
01
nhiếp ảnh gia
, người chụp ảnh
someone whose hobby or job is taking photographs
Các ví dụ
He started his career as a
photographer
for a local newspaper.
Anh ấy bắt đầu sự nghiệp của mình với tư cách là
nhiếp ảnh gia
cho một tờ báo địa phương.
Cây Từ Vựng
photograph
er
photograph
@langeek.co
Từ Gần
photograph
photogrammetry
photogram
photogenic
photoflood
photographic
photographic camera
photographic film
photographic paper
photographic plate
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App