photogenic
pho
ˌfəʊ
few
to
ge
ˈʤɛ
je
nic
nɪk
nik
neurogeniclactogenictransgeniccyanogenic

Định nghĩa và ý nghĩa của "photogenic"trong tiếng Anh

photogenic
01

ăn ảnh

describing someone who looks attractive in photographs or on film 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most photogenic
so sánh hơn
more photogenic
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng