Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
photogenic
01
ăn ảnh
describing someone who looks attractive in photographs or on film
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most photogenic
so sánh hơn
more photogenic
có thể phân cấp



























