Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Photo op
Các ví dụ
The company organized a photo op with employees volunteering at a community cleanup project to promote corporate social responsibility.
Công ty đã tổ chức một buổi chụp ảnh với nhân viên tình nguyện tham gia dự án dọn dẹp cộng đồng để quảng bá trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.



























