phonation
Pronunciation
/fənˈeɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "phonation"trong tiếng Anh

Phonation
01

phát âm, sự tạo ra âm thanh bằng giọng nói

the sound made by the vibration of vocal folds modified by the resonance of the vocal tract
phonation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng