baccarat
ba
ˈbæ
cca
rat
rɑ:
raa

Định nghĩa và ý nghĩa của "baccarat"trong tiếng Anh

Baccarat
01

baccarat

a gambling card game, often played in casinos, in which two or more punters play against the banker 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
baccarats
Các ví dụ
I tried my luck at the casino last night and played a few rounds of baccarat. 

Tôi đã thử vận may tại sòng bạc tối qua và chơi một vài ván baccarat.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng