philomath
phi
ˈfɪ
fi
lo
math
ˌmæθ
māth
British pronunciation
/fˈɪləmˌaθ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "philomath"trong tiếng Anh

Philomath
01

người ham học hỏi, người yêu tri thức

a lover of learning or a devotee to the pursuit of knowledge in various fields
example
Các ví dụ
The philomath's curiosity knew no bounds, leading them to delve into obscure subjects.
Sự tò mò của người ham học không có giới hạn, dẫn họ đi sâu vào những chủ đề khó hiểu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store