Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Philia
01
philia, sự yêu thích
used to indicate a strong liking, love, or affinity towards something or someone
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
philias



























