to petrify
Pronunciation
/ˈpɛtɹəˌfaɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "petrify"trong tiếng Anh

to petrify
01

hóa đá, sợ hãi đến mức không cử động được

to make someone so frightened that they cannot move or speak
Transitive: to petrify sb
to petrify definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
petrify
ngôi thứ ba số ít
petrifies
hiện tại phân từ
petrifying
quá khứ đơn
petrified
quá khứ phân từ
petrified
Các ví dụ
The terrifying scream in the haunted house petrified the visitors, rendering them speechless.
Tiếng hét kinh hoàng trong ngôi nhà ma ám đã làm tê liệt những vị khách, khiến họ không nói nên lời.
02

hóa đá, biến thành đá

to change organic material into stone or a stone-like substance
Transitive: to petrify organic material
Các ví dụ
Fossilization often petrifies bones, preserving them for study.
Hóa thạch thường biến xương thành đá, bảo quản chúng để nghiên cứu.
03

hóa đá, làm tê liệt

to make something immobile, inactive, or unable to function
Transitive: to petrify sth
Các ví dụ
Fear of failure can petrify someone's ambition.
Nỗi sợ thất bại có thể làm tê liệt tham vọng của ai đó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng