Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pet food
01
thức ăn cho thú cưng, thực phẩm cho vật nuôi
prepared food intended for consumption by pets, typically dogs and cats, but also including food for other domestic animals such as birds, rabbits, and hamsters
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The cat seemed to enjoy the new flavor of pet food she had bought.
Con mèo có vẻ thích hương vị mới của thức ăn cho thú cưng mà cô ấy đã mua.



























